零备件
[líng bèi jiàn] [零 备 件]
phụ tùng; bộ phận thay thế
零备件 đọc là líng bèi jiàn, nghĩa là phụ tùng; bộ phận thay thế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng bèi jiàn] [零 备 件]
phụ tùng; bộ phận thay thế
零备件 (líng bèi jiàn) nghĩa là phụ tùng; bộ phận thay thế.
Viết lần lượt từng chữ 零, 备, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.