风湿性关节炎
[fēng shī xìng guān jié yán] [风 湿 性 关 节 炎]
viêm khớp dạng thấp
风湿性关节炎 đọc là fēng shī xìng guān jié yán, nghĩa là viêm khớp dạng thấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng shī xìng guān jié yán] [风 湿 性 关 节 炎]
viêm khớp dạng thấp
风湿性关节炎 (fēng shī xìng guān jié yán) nghĩa là viêm khớp dạng thấp.
Viết lần lượt từng chữ 风, 湿, 性, 关, 节, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.