马路沿儿
[mǎ lù yán r] [马 路 沿 儿]
lề đường; rìa đường
马路沿儿 đọc là mǎ lù yán r, nghĩa là lề đường; rìa đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ lù yán r] [马 路 沿 儿]
lề đường; rìa đường
马路沿儿 (mǎ lù yán r) nghĩa là lề đường; rìa đường.
Viết lần lượt từng chữ 马, 路, 沿, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.