一动不动【一動不動】
[yī dòng bù dòng] [一 动 BẤT 动]
bất động
完全不动,形容保持静止。
狙击手在草丛中潜伏了数小时,身体始终一动不动。
jū jī shǒu zài cǎo cóng zhōng qián fú le shù xiǎo shí, shēn tǐ shǐ zhōng yí dòng bu dòng.Xạ thủ bắn tỉa ẩn nấp trong bụi cỏ nhiều giờ liền, cơ thể luôn bất động.
他坐在湖边耐心钓鱼,一动不动。
tā zuò zài hú biān nài xīn diào yú, yí dòng bu dòng.Anh ấy ngồi bên hồ kiên nhẫn câu cá, bất động không nhúc nhích.
仪仗队员在烈日下长时间保持挺拔姿态,一动不动地站立着。
yí zhàng duì yuán zài liè rì xià cháng shí jiān bǎo chí tǐng bá zī tài, yí dòng bu dòng dì zhàn lì zhe.Đội viên tiêu binh đứng bất động, duy trì tư thế thẳng tắp suốt thời gian dài dưới nắng gắt.