一年四季
[yī nián sì jì] [一 年 四 季]
suốt cả năm
这里的南部一年四季都很温暖。
zhè lǐ de nán bù yì nián sì jì dōu hěn wēn nuǎn.Phía nam ở đây quanh năm đều rất ấm áp.
赤道地区一年四季气候炎热,降雨充足。
chì dào dì qū yì nián sì jì qì hòu yán rè, jiàng yǔ chōng zú.Khu vực xích đạo bốn mùa khí hậu nóng bức, lượng mưa dồi dào.