一言一行
[yī yán yī xíng] [一 言 一 行]
mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)
每一个言论和每一个举动。
作为一名教师,他时刻注意自己的言行,因为他的一言一行都会影响到学生。
zuò wéi yì míng jiào shī, tā shí kè zhù yì zì jǐ de yán xíng, yīn wèi tā de yì yán yì háng dōu huì yǐng xiǎng dào xué shēng.Là một giáo viên, thầy ấy luôn chú ý đến ngôn hành của mình, vì mỗi lời nói và hành động của thầy đều ảnh hưởng đến học sinh.
父母的一言一行都会给孩子树立表率。
fù mǔ de yì yán yì háng dōu huì gěi hái zi shù lì biǎo shuài.Mỗi lời nói và hành động của cha mẹ đều dựng lên tấm gương cho con cái.