上海合作组织[shàng hǎi hé zuò zǔ zhī] [上 海 合 作 组 织]Lưu từKhácTổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)Chữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên海hǎibiển合héđóng作zuòlàm组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上合shàng héTổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) (viết tắt của 上海合作组织 (shàng hǎi hé…上合组织shàng hé zǔ zhīTổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)