上辈[shàng bèi] [上 辈]Lưu từKháctổ tiên; người lớn tuổi hơnChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên辈bèicuộc đờiTừ ghép:上辈子shàng bèi zitổ tiênTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:先xiānHSK 1trước宗zōngHSK 9vụ祖先zǔ xiānHSK 9tổ tiên祖宗zǔ zōngHSK 9tổ tiên祖zǔtổ tiên先人xiān réntổ tiên先民xiān míntổ tiên显祖xiǎn zǔtổ tiên (cũ)祖系zǔ xìtổ tiênXem thêm (2)