不堪设想
[bù kān shè xiǎng] [BẤT 堪 设 想]
quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin
如果失去供应链准入资格,后果真的不堪设想。
rú guǒ shī qù gōng yìng liàn zhǔn rù zī gé, hòu guǒ zhēn de bù kān shè xiǎng.Nếu mất đi tư cách truy cập chuỗi cung ứng, hậu quả thật sự không thể lường trước.
Trong bài: Áp thuế phát thải carbon trong thương mại quốc tế · 迟早是的,如果不辨别真伪就直接转发,后果简直不堪设想。
shì de, rú guǒ bú biàn bié zhēn wěi jiù zhí jiē zhuǎn fā, hòu guǒ jiǎn zhí bù kān shè xiǎng.Vâng ạ, nếu không phân biệt thật giả mà trực tiếp chia sẻ thì hậu quả thật khôn lường.
Trong bài: Xác thực thông tin và phòng chống tin giả · 可见万一地下变电站被淹,整个防汛系统就会瘫痪,后果不堪设想啊!
wàn yī dì xià biàn diàn zhàn bèi yān, zhěng gè fáng xùn xì tǒng jiù huì tān huàn, hòu guǒ bù kān shè xiǎng a!Vạn nhất trạm biến áp ngầm bị ngập, toàn bộ hệ thống phòng ngập sẽ tê liệt, hậu quả không thể lường nổi ạ!
Trong bài: Ứng phó ngập úng đô thị do biến đổi khí hậu · 万一