不谢[bù xiè] [BẤT TẠ]Lưu từKháckhông có gì; không sao đâuChữ trong từ不bùBẤTkhông谢xièTẠcảm ơnTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没什么méi shén meHSK 1không có gì全无quán wúkhông có gì无物wú wùkhông có gì没有什么méi yǒu shén mekhông có gì空无所有kōng wú suǒ yǒukhông có gì (thành ngữ)