无物
[wú wù] [无 物]
không có gì; trống rỗng
他的演讲空洞无物,让人感到厌烦。
tā de yǎn jiǎng kōng dòng wú wù, ràng rén gǎn dào yàn fán.Bài phát biểu của anh ấy sáo rỗng, khiến người ta cảm thấy nhàm chán.
[wú wù] [无 物]
không có gì; trống rỗng
他的演讲空洞无物,让人感到厌烦。
tā de yǎn jiǎng kōng dòng wú wù, ràng rén gǎn dào yàn fán.Bài phát biểu của anh ấy sáo rỗng, khiến người ta cảm thấy nhàm chán.