专意[zhuān yì] [专 意]Lưu từKháccố ý; có chủ đíchChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:故意gù yìHSK 2cố ý成心chéng xīnHSK 6cố ý存心cún xīnHSK 7cố ý刻意kè yìHSK 8cố ý蓄意xù yìcố ý