成心
[chéng xīn] [成 心]
cố ý; cố tình; có chủ đích
有意,故意。
他不是成心打破那个杯子的。
tā bú shì chéng xīn dǎ pò nà ge bēi zi de.Anh ấy không cố ý làm vỡ chiếc cốc đó.
请把这根铁丝弯曲成心形。
qǐng bǎ zhè gēn tiě sī wān qū chéng xīn xíng.Hãy uốn sợi dây thép này thành hình trái tim.