两国之间
[liǎng guó zhī jiān] [两 国 之 间]
song phương; giữa hai nước
两国之间的民间交流越来越多。
liǎng guó zhī jiān de mín jiān jiāo liú yuè lái yuè duō.Giao lưu dân sự giữa hai nước ngày càng nhiều.
两国之间的文化交流日益频繁。
liǎng guó zhī jiān de wén huà jiāo liú rì yì pín fán.Giao lưu văn hóa giữa hai nước ngày càng thường xuyên.
两国之间有六个小时的时差。
liǎng guó zhī jiān yǒu liù gè xiǎo shí de shí chā.Hai quốc gia chênh lệch múi giờ sáu tiếng.