中型
[zhōng xíng] [TRUNG 型]
cỡ trung
介于大型和小型之间的规格或规模。
这家中型企业计划拓展东南亚市场的跨境电商业务。
zhè jiā zhōng xíng qǐ yè jì huà tuò zhǎn dōng nán yà shì chǎng de kuà jìng diàn shāng yè wù.Doanh nghiệp cỡ trung này dự định mở rộng mảng thương mại điện tử xuyên biên giới tại thị trường Đông Nam Á.