中继资料[zhōng jì zī liào] [TRUNG 继 资 料]Lưu từKhácsiêu dữ liệuChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong继jìtiếp tục资zītài nguyên料liàochất liệuTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:元数据yuán shù jùsiêu dữ liệu元资料yuán zī liàosiêu dữ liệu中介资料zhōng jiè zī liàosiêu dữ liệu后设资料hòu shè zī liàosiêu dữ liệu (Đài Loan)诠释资料quán shì zī liàosiêu dữ liệu