元数据[yuán shù jù] [元 数 据]Lưu từKhácsiêu dữ liệuChữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)数shǔđếm据jùtheoTừ cùng chữ:证据zhèng jùHSK 3bằng chứng数据shù jùHSK 4dữ liệu根据gēn jùHSK 4theo依据yī jùHSK 5dựa vào元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng大数据dà shù jùHSK 7dữ liệu lớn (tin học)收据shōu jùHSK 8biên laiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:元资料yuán zī liàosiêu dữ liệu中介资料zhōng jiè zī liàosiêu dữ liệu中继资料zhōng jì zī liàosiêu dữ liệu后设资料hòu shè zī liàosiêu dữ liệu (Đài Loan)诠释资料quán shì zī liàosiêu dữ liệu