元资料[yuán zī liào] [元 资 料]Lưu từKhácsiêu dữ liệuChữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)资zītài nguyên料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:元数据yuán shù jùsiêu dữ liệu中介资料zhōng jiè zī liàosiêu dữ liệu中继资料zhōng jì zī liàosiêu dữ liệu后设资料hòu shè zī liàosiêu dữ liệu (Đài Loan)诠释资料quán shì zī liàosiêu dữ liệu