主抓[zhǔ zhuā] [主 抓]Lưu từKhácphụ trách; tập trung vàoChữ trong từ主zhǔchủ抓zhuābắtTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ trách司sīphụ trách主掌zhǔ zhǎngphụ trách (một vị trí, v.v.)分管fēn guǎnphụ trách当事dāng shìphụ trách总管zǒng guǎnphụ trách (một lĩnh vực chính)经管jīng guǎnphụ tráchXem thêm (1)