经管[jīng guǎn] [经 管]Lưu từKhácphụ tráchChữ trong từ经jīngkinh điển管guǎnchăm sócTừ ghép:神经管shén jīng guǎnống thần kinh (phôi học)Từ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hútXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ trách司sīphụ trách主抓zhǔ zhuāphụ trách主掌zhǔ zhǎngphụ trách (một vị trí, v.v.)分管fēn guǎnphụ trách当事dāng shìphụ trách总管zǒng guǎnphụ trách (một lĩnh vực chính)Xem thêm (1)