丽实[lì shí] [丽 实]Lưu từKhácthực tếChữ trong từ丽líHàn Quốc实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thà诚实chéng shíHSK 4thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:实际shí jìHSK 2thực tế现实xiàn shíHSK 3thực tế事实上shì shí shàngHSK 3thực tế务实wù shíHSK 9giải quyết vấn đề cụ thể变通biàn tōngthực tế真事zhēn shìthực tế切合实际qiè hé shí jìthực tế