变通
[biàn tōng] [变 通]
thực tế; linh hoạt; hành động khác nhau trong các tình huống khác nhau
他死守这些教条,不懂变通。
tā sǐ shǒu zhè xiē jiào tiáo, bù dǒng biàn tōng.Anh ta khăng khăng giữ lấy những giáo điều này, không biết linh hoạt.
[biàn tōng] [变 通]
thực tế; linh hoạt; hành động khác nhau trong các tình huống khác nhau
他死守这些教条,不懂变通。
tā sǐ shǒu zhè xiē jiào tiáo, bù dǒng biàn tōng.Anh ta khăng khăng giữ lấy những giáo điều này, không biết linh hoạt.