乐捐[lè juān] [乐 捐]Lưu từKhácquyên gópChữ trong từ乐lèvui捐juānquyên gópTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc乐器yuè qìHSK 8nhạc cụ乐园lè yuánHSK 8thiên đường乐意lè yìHSK 8sẵn sàng làm gì đó募捐mù juānHSK 8kêu gọi quyên gópTừ cận nghĩa:捐juānHSK 6quyên góp捐助juān zhùHSK 6quyên góp筹集chóu jíHSK 7quyên góp捐献juān xiànHSK 8quyên góp募mùquyên góp募集mù jíquyên góp捐给juān gěiquyên góp