募集[mù jí] [募 集]Lưu từKhácquyên góp; thu thậpChữ trong từ募mùquyên góp集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:收集shōu jíHSK 5thu thập汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp采集cǎi jíHSK 7thu thập交集jiāo jíHSK 8(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời募捐mù juānHSK 8kêu gọi quyên góp密集mì jíHSK 8dày đặc聚集jù jíHSK 8tập hợp召集zhào jíHSK 9triệu tậpXem thêm (2)Từ cận nghĩa:捐juānHSK 6quyên góp捐助juān zhùHSK 6quyên góp筹集chóu jíHSK 7quyên góp捐献juān xiànHSK 8quyên góp募mùquyên góp乐捐lè juānquyên góp捐给juān gěiquyên góp