事奉[shì fèng] [事 奉]Lưu từKhácphục vụChữ trong từ事shìviệc奉fèngdâng (cống phẩm)Từ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạn事物shì wùHSK 4sự vật事后shì hòuHSK 6sau sự việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服务fú wùHSK 2phục vụ伺候cì houHSK 7phục vụ侍候shì hòuHSK 8phục vụ侍shìphục vụ侍从shì cóngphục vụ (một nhân vật quan trọng)效劳xiào láophục vụ (trong một khả năng nào đó)管待guǎn dàiphục vụ服务生fú wù shēngphục vụ (trong nhà hàng)