管待[guǎn dài] [管 待]Lưu từKhácphục vụ; chăm sócChữ trong từ管guǎnchăm sóc待dāiTừ cùng chữ:对待duì dàiHSK 3đối xử接待jiē dàiHSK 3tiếp đón等待děng dàiHSK 3chờ管理guǎn lǐHSK 3giám sát期待qī dàiHSK 4mong chờ看待kàn dàiHSK 5nhìn nhận亏待kuī dàiHSK 6đối xử không công bằng款待kuǎn dàiHSK 6chiêu đãi管道guǎn dàoHSK 6đường ốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服务fú wùHSK 2phục vụ伺候cì houHSK 7phục vụ侍候shì hòuHSK 8phục vụ侍shìphục vụ事奉shì fèngphục vụ侍从shì cóngphục vụ (một nhân vật quan trọng)效劳xiào láophục vụ (trong một khả năng nào đó)服务生fú wù shēngphục vụ (trong nhà hàng)