井下
[jǐng xià] [井 下]
dưới lòng đất; trong hầm mỏ (khai thác)
他在朋友落难时落井下石,真是无情无义。
tā zài péng yǒu luò nàn shí luò jǐng xià shí, zhēn shì wú qíng wú yì.Hắn giậu đổ bìm leo khi bạn bè hoạn nạn, thật là vô tình vô nghĩa.
[jǐng xià] [井 下]
dưới lòng đất; trong hầm mỏ (khai thác)
他在朋友落难时落井下石,真是无情无义。
tā zài péng yǒu luò nàn shí luò jǐng xià shí, zhēn shì wú qíng wú yì.Hắn giậu đổ bìm leo khi bạn bè hoạn nạn, thật là vô tình vô nghĩa.