人头狮身[rén tóu shī shēn] [NHÂN 头 狮 身]Lưu từKhácnhân sưChữ trong từ人rénNHÂNngười头tóuđầu狮shī(dạng kết hợp) sư tử身shēncơ thểTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:人事rén shìHSK 8nhân sự斯芬克司sī fēn kè sīNhân sư (quái thú thần thoại Ai Cập)斯芬克斯sī fēn kè sīnhân sư (thần thoại) (từ mượn)