人文社会学科[rén wén shè huì xué kē] [NHÂN VĂN 社 会 HỌC 科]Lưu từKhácnhân văn và khoa học xã hộiChữ trong từ人rénNHÂNngười文wénVĂNlời văn社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể学xuéHỌChọc科kēngành họcTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)人类rén lèiHSK 3nhân loạiXem thêm (3)