人行地下通道[rén xíng dì xià tōng dào] [NHÂN 行 地 下 通 道]Lưu từKhácđường hầm dành cho người đi bộChữ trong từ人rénNHÂNngười行xíngđi地dìđất下xiàxuống通tōngđi qua道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người味道wèi daoHSK 2hương vị人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dânXem thêm (3)