从今以后【從今以後】
[cóng jīn yǐ hòu] [从 今 以 后]
từ bây giờ; từ nay trở đi
指从现在开始的以后时间。
从今以后,大家都要按时提交工作报告。
cóng jīn yǐ hòu, dà jiā dōu yào àn shí tí jiāo gōng zuò bào gào.Từ nay về sau, mọi người đều phải nộp báo cáo công việc đúng giờ.
[cóng jīn yǐ hòu] [从 今 以 后]
từ bây giờ; từ nay trở đi
指从现在开始的以后时间。
从今以后,大家都要按时提交工作报告。
cóng jīn yǐ hòu, dà jiā dōu yào àn shí tí jiāo gōng zuò bào gào.Từ nay về sau, mọi người đều phải nộp báo cáo công việc đúng giờ.