仿照
[fǎng zhào] [仿 照]
bắt chước
他仿照名画画了一幅风景。
tā fǎng zhào míng huà huà le yì fú fēng jǐng.Anh ấy phỏng theo bức tranh nổi tiếng vẽ một bức phong cảnh.
[fǎng zhào] [仿 照]
bắt chước
他仿照名画画了一幅风景。
tā fǎng zhào míng huà huà le yì fú fēng jǐng.Anh ấy phỏng theo bức tranh nổi tiếng vẽ một bức phong cảnh.