传人
[chuán rén] [传 NHÂN]
người kế thừa; truyền nhân
继承学术、技艺或事业的人
他是这项传统手艺的第三代传人。
tā shì zhè xiàng chuán tǒng shǒu yì de dì sān dài chuán rén.Anh ấy là người truyền thừa đời thứ ba của nghề thủ công truyền thống này.
[chuán rén] [传 NHÂN]
người kế thừa; truyền nhân
继承学术、技艺或事业的人
他是这项传统手艺的第三代传人。
tā shì zhè xiàng chuán tǒng shǒu yì de dì sān dài chuán rén.Anh ấy là người truyền thừa đời thứ ba của nghề thủ công truyền thống này.