传统中国医药[chuán tǒng zhōng guó yī yào] [传 统 TRUNG 国 医 药]Lưu từKhácy học cổ truyền Trung QuốcChữ trong từ传chuántruyền đạt统tǒngthu thập中zhōngTRUNGbên trong国guóquốc gia医yīy học药yàothuốcTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạt传出chuán chūHSK 6truyền ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中医学zhōng yī xuéy học cổ truyền Trung Quốc