体貌[tǐ mào] [体 貌]Lưu từKhácdiện mạoChữ trong từ体tǐcơ thể貌màodiện mạoTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:容貌róng màoHSK 6diện mạo仪表yí biǎoHSK 9diện mạo长相zhǎng xiàngHSK 9diện mạo相xiàngdiện mạo貌màodiện mạo仪容yí róngdiện mạo卖相mài xiàngdiện mạo姿容zī róngdiện mạo形貌xíng màodiện mạoXem thêm (3)