姿容[zī róng] [姿 容]Lưu từKhácdiện mạo; ngoại hìnhChữ trong từ姿zīvẻ đẹp容róngchứaTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung形容xíng róngHSK 4miêu tả笑容xiào róngHSK 6nụ cười美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)不容bù róngHSK 7không được从容cóng róngHSK 7thoải mái包容bāo róngHSK 7tha thứ兼容jiān róngHSK 8tương thích宽容kuān róngHSK 8khoan dungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:容貌róng màoHSK 6diện mạo仪表yí biǎoHSK 9diện mạo长相zhǎng xiàngHSK 9diện mạo相xiàngdiện mạo貌màodiện mạo仪容yí róngdiện mạo体貌tǐ màodiện mạo卖相mài xiàngdiện mạo形貌xíng màodiện mạoXem thêm (3)