作战失踪人员[zuò zhàn shī zōng rén yuán] [作 战 失 踪 NHÂN 员]Lưu từKhácmất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)Chữ trong từ作zuòlàm战zhànchiến đấu失shīmất踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả成员chéng yuánHSK 3thành viênXem thêm (3)