例行公事[lì xíng gōng shì] [例 行 公 事]Lưu từKháccông việc thường lệ; thói quen thông thường; chỉ là hình thứcChữ trong từ例lìví dụ行xíngđi公gōngcông cộng事shìviệcTừ cùng chữ:例如lì rúHSK 2ví dụ例子lì ziHSK 2trường hợp同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)例外lì wàiHSK 5ngoại lệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:例行lì xíngcông việc thường lệ (nhiệm vụ, thủ tục, v.v.)日常工作rì cháng gōng zuòcông việc thường lệ