保险解开系统[bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng] [保 险 解 开 系 统]Lưu từKháchệ thống kích hoạtChữ trong từ保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểm解jiěchia开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm传统chuán tǒngHSK 4truyền thống保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)