信报财经新闻[xìn bào cái jīng xīn wén] [信 报 财 经 新 闻]Lưu từKhácTạp chí Kinh tế Hồng KôngChữ trong từ信xìnthư报bàobáo财cáitiền经jīngkinh điển新xīnmới闻wénngheTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin新闻xīn wénHSK 2tin tức信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì信念xìn niànHSK 5niềm tin信箱xìn xiāngHSK 5hộp thưXem thêm (3)