倒退[dào tuì] [倒 退]Lưu từKhácrút lui; đi giật lùiChữ trong từ倒dǎongã退tuìrút luiTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ撤退chè tuìHSK 6rút lui倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xuiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:退tuìHSK 3rút lui退出tuì chūHSK 3rút lui撤退chè tuìHSK 6rút lui退却tuì quèHSK 9rút lui后撤hòu chèrút lui (quân đội)撤下chè xiàrút lui撤走chè zǒurút lui收兵shōu bīngrút lui脱开tuō kāirút luiXem thêm (3)