撤走[chè zǒu] [撤 走]Lưu từKhácrút lui; gỡ bỏ; rút khỏiChữ trong từ撤chègỡ bỏ走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi撤离chè líHSK 6rút khỏi撤退chè tuìHSK 6rút lui撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thế东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo行走xíng zǒuHSK 9đi bộTừ cận nghĩa:退tuìHSK 3rút lui退出tuì chūHSK 3rút lui撤退chè tuìHSK 6rút lui退却tuì quèHSK 9rút lui倒退dào tuìrút lui后撤hòu chèrút lui (quân đội)撤下chè xiàrút lui收兵shōu bīngrút lui脱开tuō kāirút luiXem thêm (3)Ví dụ trong bài học服务员清理桌子,撤走了空盘子。fú wù yuán qīng lǐ zhuō zi, chè zǒu le kōng pán zi.Nhân viên dọn bàn, thu dọn bớt đĩa trống đi.