收兵[shōu bīng] [收 兵]Lưu từKhácrút lui; rút quân; triệu hồi quânChữ trong từ收shōunhận兵bīnglínhTừ ghép:草率收兵cǎo shuài shōu bīnglàm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ)草草收兵cǎo cǎo shōu bīnglàm qua loa rồi rút lui (thành ngữ)鸣金收兵míng jīn shōu bīngđánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ)Từ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio士兵shì bīngHSK 4lính收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:退tuìHSK 3rút lui退出tuì chūHSK 3rút lui撤退chè tuìHSK 6rút lui退却tuì quèHSK 9rút lui倒退dào tuìrút lui后撤hòu chèrút lui (quân đội)撤下chè xiàrút lui撤走chè zǒurút lui脱开tuō kāirút luiXem thêm (3)