倡导者[chàng dǎo zhě] [倡 导 者]Lưu từKhácngười ủng hộ; nhà vận động; nguời tiên phongChữ trong từ倡chàngkhởi xướng导dǎotruyền者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên倡导chàng dǎoHSK 5tán thành学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同情者tóng qíng zhěngười ủng hộ拥护者yōng hù zhěngười ủng hộ (người)提倡者tí chàng zhěngười ủng hộ支持者zhī chí zhěngười ủng hộ鼓吹者gǔ chuī zhěngười ủng hộ