提倡者[tí chàng zhě] [提 倡 者]Lưu từKhácngười ủng hộ; người biện hộ; người tiên phongChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)倡chàngkhởi xướng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao作者zuò zhěHSK 3tác giả提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倡导者chàng dǎo zhěngười ủng hộ同情者tóng qíng zhěngười ủng hộ拥护者yōng hù zhěngười ủng hộ (người)支持者zhī chí zhěngười ủng hộ鼓吹者gǔ chuī zhěngười ủng hộ