做工作[zuò gōng zuò] [做 工 作]Lưu từKháclàm việc; thuyết phục ai đó; cố gắng thuyết phục ai đóChữ trong từ做zuòlàm工gōngcông việc作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn叫作jiào zuòHSK 2gọi做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工作gōng zuòHSK 1làm việc操作cāo zuòHSK 4làm việc干事gàn shiHSK 7cán sự做事zuò shìlàm việc干活gàn huólàm việc