催谷[cuī gǔ] [催 谷]Lưu từKhácthúc đẩy; thúc tiếnChữ trong từ催cuīgiục谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:山谷shān gǔHSK 6thung lũng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũng催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núiTừ cận nghĩa:带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy促使cù shǐHSK 4thúc đẩy促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)增进zēng jìnHSK 6thúc đẩy催cuīHSK 7giục鞭策biān cèHSK 7thúc đẩy促动cù dòngthúc đẩyXem thêm (2)