促动[cù dòng] [促 动]Lưu từKhácthúc đẩyChữ trong từ促cù(hình thức kết hợp) thời gian ngắn动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy促使cù shǐHSK 4thúc đẩy促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)增进zēng jìnHSK 6thúc đẩy催cuīHSK 7giục鞭策biān cèHSK 7thúc đẩy催谷cuī gǔthúc đẩyXem thêm (2)