允宜[yǔn yí] [允 宜]Lưu từKhácthích hợp; phù hợpChữ trong từ允yǔncông bằng宜yíthích hợpTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ允许yǔn xǔHSK 6cho phép不宜bù yíHSK 7không phù hợp事宜shì yíHSK 8công việc适宜shì yíHSK 8phù hợpTừ cận nghĩa:合适hé shìHSK 2thích hợp恰当qià dàngHSK 6thích hợp得当dé dàngHSK 7thích hợp妥tuǒHSK 9thích hợp妥善tuǒ shànHSK 9thích hợp妥当tuǒ dangHSK 9thích hợp宜yíthích hợp中肯zhòng kěnthích hợp妥实tuǒ shíthích hợpXem thêm (1)