妥实[tuǒ shí] [妥 实]Lưu từKhácthích hợp; phù hợpChữ trong từ妥tuǒthích hợp实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thà诚实chéng shíHSK 4thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合适hé shìHSK 2thích hợp恰当qià dàngHSK 6thích hợp得当dé dàngHSK 7thích hợp妥tuǒHSK 9thích hợp妥善tuǒ shànHSK 9thích hợp妥当tuǒ dangHSK 9thích hợp宜yíthích hợp中肯zhòng kěnthích hợp允宜yǔn yíthích hợpXem thêm (1)